🇺🇸 EB3 Hub — Visa Bulletin

📅 Visa Bulletin — EB-3 Other Workers (ROW)

Bảng A · Bảng B · Thống kê EW Việt Nam · FY2021–FY2026

ℹ️
Cách đọc:  C = Current (không giới hạn ngày PD)  |  Màu xanh = tăng (tốt)  |  Màu đỏ = retrogress (xấu)  |  — = chưa có dữ liệu
1) Bảng A — Final Action Dates (Bảng chính: PD phải ≤ ngày này mới được cấp visa)
FYOct-25Nov-25Dec-25Jan-26Feb-26Mar-26Apr-26May-26Jun-26Jul-26Aug-26Sep-26LatestNet Δ FY
EB-3 EW 15-Jul-2021 15-Jul-2021 1-Aug-2021 1-Sep-2021 1-Sep-2021 1-Nov-2021 1-Nov-2021 1-Feb-2022 1-Feb-2022 1-Feb-2022 +6m 24d
Dữ liệu đến tháng 6/2026. Các tháng tiếp theo cập nhật khi DOS phát hành.
2) Visa EW Cấp cho Việt Nam — Hàng Tháng (preliminary + official FY totals)
FY OctNovDecJanFebMar AprMayJunJulAugSep Subtotal VN EW-Global
FY202100000352716804631,148
FY20221430526655845756512829265489,764
FY20232619932634485355444812886441,8119,969
FY20243882741161333885514715181001,1759,826
FY202524262714245404134182641867910,000
FY20260
Visa EW Việt Nam theo năm tài chính (EW3 primary applicants)
Nguồn: DOS Monthly Immigrant Visa Issuance Reports & Annual Reports
3) Bảng B — Dates for Filing (Bảng phụ: được nộp hồ sơ sớm, chưa được cấp visa)
⚠️
Bảng B chỉ áp dụng khi USCIS thông báo dùng Bảng B để nộp I-485 (AOS). Không phải tháng nào cũng dùng Bảng B. Với hồ sơ truyền thống từ Việt Nam, chủ yếu theo dõi Bảng A.
FYOct-25Nov-25Dec-25Jan-26Feb-26Mar-26Apr-26May-26Jun-26Jul-26Aug-26Sep-26LatestNet Δ FY
EB-3 EW 1-Dec-2021 1-Dec-2021 1-Dec-2021 1-Dec-2021 1-Dec-2021 22-Jun-2022 1-Aug-2022 1-Aug-2022 1-Aug-2022 1-Aug-2022 +12m 10d
Kiểm Tra Trực Tiếp
Nguồn: travel.state.gov — Visa Bulletin monthly issues + DOS Monthly IV Issuance Reports. Dữ liệu cập nhật thủ công từ file Excel. Luôn kiểm tra tại nguồn chính thức trước khi ra quyết định.