🇺🇸 EB3 Hub — Visa Bulletin

📅 Visa Bulletin — EB-3 Other Workers (ROW)

Bảng A · Bảng B · Thống kê EW Việt Nam · FY2021–FY2026

📈 Priority Date Movement Dashboard Bảng A & B — Oct 2021 → Jul 2026
Biểu đồ di chuyển Priority Date — EB-3 EW (ROW)
Y-axis = ngày Priority Date (càng cao = càng gần hiện tại = càng tốt) · Khoảng trống = tháng "Current"
Bảng A (Final Action)
Bảng B (Dates for Filing)
Retrogress
📊 Tốc Độ Tiến/Lùi Hàng Tháng — Bảng A Final Action Date
Cột xanh = PD tăng (tốt) · Cột đỏ = Retrogress (tệ) · Số ngày Priority Date thay đổi mỗi tháng VB
FY2026 (Bảng A mới nhất)
FY2026 Net Δ (Bảng A)
Oct 2025 → Jul 2026
FY2026 Net Δ (Bảng B)
Oct 2025 → Jul 2026
Tổng tiến từ đáy FY2022
+34 tháng
May-2019 → Mar-2022
⚠️ Retrogression Là Gì? Có Lùi Lại Nữa Không?
1. Định nghĩa
Retrogression là khi ngày cutoff (Final Action Date của Bảng A, hoặc Dates for Filing của Bảng B) trong Visa Bulletin tháng sau LÙI LẠI so với tháng trước — hoặc lùi từ trạng thái "Current" về một ngày cụ thể. Khi đó, người có Priority Date mà tháng trước còn đủ điều kiện (PD ≤ cutoff), tháng này có thể bỗng không còn đủ điều kiện nữa.
2. Vì sao xảy ra?
Bộ Ngoại Giao Mỹ (DOS) phải kiểm soát tổng số visa cấp ra mỗi năm tài chính (FY, tính từ Oct → Sep) sao cho không vượt hạn ngạch theo category và quốc gia. Nếu một giai đoạn có quá nhiều hồ sơ đủ điều kiện nộp/cấp visa cùng lúc (demand tăng vọt), DOS sẽ lùi ngày cutoff ở các tháng sau để "hãm" lại tốc độ, tránh dùng hết hạn ngạch trước khi năm tài chính kết thúc.
3. Đã từng xảy ra — và không chỉ một lần
Có. Nhìn vào dữ liệu lịch sử của chính trang này:
  • Mar-2022: Bảng A EB-3 EW retrogress mạnh từ "Current" về 8-May-2019 — một trong những lần lùi lớn nhất trong lịch sử gần đây của category này.
  • Sep-2024: Bảng A retrogress từ 1-Jan-2021 về 1-Dec-2020 do quota cạn trước cuối năm tài chính.
  • Bảng B cũng từng retrogress mạnh (ví dụ Feb-2023). Nhìn chung, category này đã trải qua retrogression trong cả FY2023 và FY2025.
4. Xu hướng hiện tại — đang tiến, nhưng từng tháng vẫn có thể lùi tạm thời
Trong FY2026 (Oct-2025 → Jul-2026), xu hướng tổng thể là tích cực: Bảng A tiến +7 tháng 24 ngày, Bảng B tiến +12 tháng 10 ngày. Tính từ đáy FY2022 (May-2019), Bảng A đã tiến tổng cộng +34 tháng đến Mar-2022.

Tuy nhiên, xu hướng tăng tổng thể không có nghĩa tháng nào cũng tăng. Một vài tháng riêng lẻ vẫn có thể đứng yên hoặc lùi nhẹ — đây là biến động bình thường của Visa Bulletin, không phải dấu hiệu category bị "đóng băng" vĩnh viễn.
5. Bạn nên làm gì?
  • Theo dõi biểu đồ Priority Date Movement Dashboard ở trên mỗi tháng, đừng hoảng loạn vì một tháng bị lùi — hãy nhìn xu hướng nhiều tháng.
  • Nếu hồ sơ của bạn đã ở bước I-485/NVC khi PD đủ điều kiện, và tháng sau bulletin retrogress, hãy hỏi agency hoặc luật sư của bạn về "Priority Date retention" — trong nhiều trường hợp PD từ I-140 cũ được giữ nguyên cho các bước tiếp theo, nhưng cách USCIS xử lý có thể khác nhau theo từng giai đoạn hồ sơ, nên cần xác nhận với người trực tiếp xử lý case của bạn.
  • Trang này được cập nhật theo dữ liệu Visa Bulletin thật từ travel.state.gov mỗi tháng.
🔮 Dự Báo Priority Date — Khi Nào Đến Lượt Bạn?
📅 Visa Bulletin — EB-3 Other Workers (China + Rest of World)
Bảng A — Final Action Date
Phỏng vấn / cấp visa khi PD ≤ ngày này
Bảng B — Dates for Filing
Nộp I-485 (AOS) khi PD ≤ ngày này
FY2026 (pace)
~23 ngày
trung bình/tháng
FY2024-25 (pace)
~18 ngày
trung bình/tháng
Kỷ lục đơn tháng
+390 ngày
Oct-2022
Retrogress tệ nhất
-152 ngày
Feb-2023
ℹ️
Cách đọc:  C = Current (không giới hạn ngày PD)  |  Màu xanh = tăng (tốt)  |  Màu đỏ = retrogress (xấu)  |  — = chưa có dữ liệu
1) Bảng A — Final Action Dates (Bảng chính: PD phải ≤ ngày này mới được cấp visa)
FYOct-25Nov-25Dec-25Jan-26Feb-26Mar-26Apr-26May-26Jun-26Jul-26Aug-26Sep-26LatestNet Δ FY
EB-3 EW 15-Jul-2021 15-Jul-2021 1-Aug-2021 1-Sep-2021 1-Sep-2021 1-Nov-2021 1-Nov-2021 1-Feb-2022 1-Feb-2022 1-Mar-2022 +7m 24d
Dữ liệu đến tháng 7/2026. Các tháng tiếp theo cập nhật khi DOS phát hành.
2) Visa EW Cấp cho Việt Nam — Hàng Tháng (preliminary + official FY totals)
FY OctNovDecJanFebMar AprMayJunJulAugSep Subtotal VN EW-Global
FY202100000352716804631,148
FY20221430526655845756512829265489,764
FY20232619932634485355444812886441,8119,969
FY20243882741161333885514715181001,1759,826
FY202524262714245404134182641867910,000
FY20260
Visa EW Việt Nam theo năm tài chính (EW3 primary applicants)
Nguồn: DOS Monthly Immigrant Visa Issuance Reports & Annual Reports
3) Bảng B — Dates for Filing (Bảng phụ: được nộp hồ sơ sớm, chưa được cấp visa)
⚠️
Bảng B chỉ áp dụng khi USCIS thông báo dùng Bảng B để nộp I-485 (AOS). Không phải tháng nào cũng dùng Bảng B. Với hồ sơ truyền thống từ Việt Nam, chủ yếu theo dõi Bảng A.
FYOct-25Nov-25Dec-25Jan-26Feb-26Mar-26Apr-26May-26Jun-26Jul-26Aug-26Sep-26LatestNet Δ FY
EB-3 EW 1-Dec-2021 1-Dec-2021 1-Dec-2021 1-Dec-2021 1-Dec-2021 22-Jun-2022 1-Aug-2022 1-Aug-2022 1-Aug-2022 1-Aug-2022 +12m 10d
Kiểm Tra Trực Tiếp
Nguồn: travel.state.gov — Visa Bulletin monthly issues + DOS Monthly IV Issuance Reports. Dữ liệu Bảng A/B và visa EW Việt Nam (FY2026) cập nhật tự động hàng ngày từ travel.state.gov. Dữ liệu FY2021-2025 cố định. Luôn kiểm tra tại nguồn chính thức trước khi ra quyết định.
📚 Nguồn tham khảo chính thức
Visa Bulletin — Bộ Ngoại Giao Hoa Kỳ: Bản gốc lịch chiếu khán hàng tháng, nơi cập nhật mọi thay đổi về ngày ưu tiên (Final Action Date / Filing Date).
USCIS Case Status Online: Tra cứu trạng thái hồ sơ I-485, I-140 bằng mã số biên nhận (receipt number).
USCIS — Quy trình thẻ xanh (Green Card): Thông tin chính thức về điều kiện, hồ sơ và các bước xin thẻ xanh.