📅 Visa Bulletin — EB-3 Other Workers (ROW)
Bảng A · Bảng B · Thống kê EW Việt Nam · FY2021–nay
⚠️ Cách đọc: Current = không giới hạn ngày Priority Date · Màu xanh trên biểu đồ = tăng (tốt) · Màu đỏ = retrogress (xấu) · "—" = chưa có dữ liệu DOS công bố.
📅 Lịch Sử Visa Bulletin — FY2021–FY2025
Dữ liệu các năm tài chính đã kết thúc, không thay đổi. FY2026 hiện tại xem ở phần biểu đồ phía trên.
| FY2025 | Oct-24 | Nov-24 | Dec-24 | Jan-25 | Feb-25 | Mar-25 | Apr-25 | May-25 | Jun-25 | Jul-25 | Aug-25 | Sep-25 | Latest | Net Δ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bảng A | 1-Dec-2020 | 1-Dec-2020 | 1-Dec-2020 | 8-Dec-2020 | 8-Dec-2020 | 1-Feb-2021 | 22-May-2021 | 22-May-2021 | 22-Jun-2021 | 8-Jul-2021 | 8-Jul-2021 | 8-Jul-2021 | 8-Jul-2021 | +7m 7d |
| Bảng B | 22-May-2021 | 22-May-2021 | 22-May-2021 | 22-May-2021 | 22-May-2021 | 22-Jun-2021 | 22-Jun-2021 | 22-Jul-2021 | 22-Jul-2021 | 22-Jul-2021 | 22-Jul-2021 | 22-Jul-2021 | 22-Jul-2021 | +6m 14d |
| FY2024 | Oct-23 | Nov-23 | Dec-23 | Jan-24 | Feb-24 | Mar-24 | Apr-24 | May-24 | Jun-24 | Jul-24 | Aug-24 | Sep-24 | Latest | Net Δ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bảng A | 1-Aug-2020 | 1-Aug-2020 | 1-Aug-2020 | 1-Sep-2020 | 1-Sep-2020 | 8-Sep-2020 | 8-Oct-2020 | 8-Oct-2020 | 8-Oct-2020 | 1-Jan-2021 | 1-Jan-2021 | 1-Dec-2020 | 1-Dec-2020 | +7m 0d |
| Bảng B | 15-Dec-2020 | 15-Dec-2020 | 15-Dec-2020 | 15-Dec-2020 | 15-Dec-2020 | 15-Dec-2020 | 15-Dec-2020 | 15-Dec-2020 | 15-Dec-2020 | 8-Jan-2021 | 8-Jan-2021 | 8-Jan-2021 | 8-Jan-2021 | +7m 7d |
⚠️ Tháng 9/2024 (Sep-24) bị retrogress từ 1-Jan-2021 về 1-Dec-2020 do quota cạn trước cuối năm tài chính.
| FY2023 | Oct-22 | Nov-22 | Dec-22 | Jan-23 | Feb-23 | Mar-23 | Apr-23 | May-23 | Jun-23 | Jul-23 | Aug-23 | Sep-23 | Latest | Net Δ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bảng A | 1-Jun-2020 | 1-Jun-2020 | 1-Jun-2020 | 1-Jun-2020 | 1-Jan-2020 | 1-Jan-2020 | 1-Jan-2020 | 1-Jan-2020 | 1-Jan-2020 | 1-Jan-2020 | 1-May-2020 | 1-May-2020 | 1-May-2020 | +11m 23d |
| Bảng B | 8-Sep-2022 | 8-Sep-2022 | 8-Sep-2022 | 8-Sep-2022 | 1-Feb-2020 | 1-Feb-2020 | 1-Feb-2020 | 1-Feb-2020 | 1-Feb-2020 | 1-Feb-2020 | 1-Jun-2020 | 1-Jun-2020 | 1-Jun-2020 | N/A |
⚠️ Feb-23 bị retrogress mạnh: Bảng A từ 1-Jun-2020 về 1-Jan-2020, Bảng B từ 8-Sep-2022 về 1-Feb-2020 (giảm ~31 tháng!). Aug-23 phục hồi cả hai bảng.
| FY2022 | Oct-21 | Nov-21 | Dec-21 | Jan-22 | Feb-22 | Mar-22 | Apr-22 | May-22 | Jun-22 | Jul-22 | Aug-22 | Sep-22 | Latest | Net Δ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bảng A | Current | Current | Current | Current | Current | 8-May-2019 | 8-May-2019 | 8-May-2019 | 8-May-2019 | 8-May-2019 | 8-May-2019 | 8-May-2019 | 8-May-2019 | N/A |
| Bảng B | Current | Current | Current | Current | Current | Current | Current | Current | Current | Current | Current | Current | Current | N/A |
⚠️ Mar-22 retrogress mạnh từ Current về 8-May-2019 — một trong những retrogression lớn nhất lịch sử EB-3 EW.
| FY2021 | Oct-20 | Nov-20 | Dec-20 | Jan-21 | Feb-21 | Mar-21 | Apr-21 | May-21 | Jun-21 | Jul-21 | Aug-21 | Sep-21 | Latest | Net Δ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bảng A | Current | Current | Current | Current | Current | Current | Current | Current | Current | Current | Current | Current | Current | N/A |
| Bảng B | Current | Current | Current | Current | Current | Current | Current | Current | Current | Current | Current | Current | Current | N/A |
🇻🇳 Visa EW Cấp Cho Việt Nam — Hàng Tháng (FY2021–FY2025)
| FY | Oct | Nov | Dec | Jan | Feb | Mar | Apr | May | Jun | Jul | Aug | Sep | Subtotal VN | EW-Global |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FY2021 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 5 | 27 | 16 | 8 | 0 | 4 | 63 | 1,148 |
| FY2022 | 14 | 30 | 52 | 66 | 55 | 84 | 57 | 56 | 51 | 28 | 29 | 26 | 548 | 9,764 |
| FY2023 | 26 | 19 | 93 | 26 | 34 | 48 | 53 | 55 | 44 | 481 | 288 | 644 | 1811 | 9,969 |
| FY2024 | 388 | 274 | 116 | 133 | 38 | 85 | 51 | 47 | 15 | 18 | 10 | 0 | 1175 | 9,826 |
| FY2025 | 242 | 62 | 71 | 42 | 45 | 40 | 41 | 34 | 18 | 2 | 64 | 18 | 679 | 10,000 |
📊 Hồ Sơ Tồn Đọng — Số Liệu USCIS & DOS (2022–2026)
Nguồn: USCIS RADP (I-140 Vietnam) · DOS Annual Report FY2024 · DOS NVC Waiting List (EW/Other Workers)
🇻🇳 I-140 EW3 Được Duyệt Cho Việt Nam — Theo Năm Tài Chính
Tổng cộng FY2014–FY2026 Q1: 13,799 đơn được duyệt
| Năm | Được duyệt (EW3) | Ghi chú |
|---|---|---|
| FY2022 | 521 | |
| FY2023 | 1,636 | ↑3x so với FY2022 |
| FY2024 | 3,277 | ↑2x so với FY2023 |
| FY2025 | 5,339 | 🔺 Kỷ lục mọi thời đại |
| FY2026 Q1 | 248 | 3 tháng đầu (Oct–Dec 2025) |
⚠️ Lưu ý quan trọng: I-140 được duyệt ≠ visa được cấp. Mỗi năm chỉ có ~10,000 visa EW toàn cầu. Số đơn được duyệt tích lũy vượt xa quota — đây là nguyên nhân tạo ra backlog và priority date.
🌐 FY2026 Q1 — EW3 Được Duyệt Theo Quốc Gia (Oct–Dec 2025)
Nguồn: USCIS RADP FY2026 Q1 · Tổng toàn cầu: 10,508 đơn
| Quốc gia | Số đơn EW3 | % toàn cầu |
|---|---|---|
| 🇻🇳 Vietnam | 3,468 | 33% |
| Mexico | 1,633 | 15.5% |
| Bangladesh | 668 | 6.4% |
| Philippines | 1,160 | 11% |
| All Others | 3,579 | 34.1% |
| Grand Total | 10,508 | 100% |
🇻🇳 Việt Nam chiếm 33% tổng số EW3 được duyệt toàn cầu trong Q1 FY2026 (3,468 / 10,508). Đây là tỉ lệ cao bất thường phản ánh khối lượng hồ sơ đang được xử lý sau nhiều năm tích lũy.
⏳ Danh Sách Chờ NVC — EW / Other Workers (Toàn Cầu)
Nguồn: DOS travel.state.gov · Tổng danh sách chờ: 44,470 hồ sơ
| # | Quốc gia | Số hồ sơ chờ | % tổng |
|---|---|---|---|
| #1 | Mexico | 8,173 | 18.4% |
| #2 | Philippines | 5,892 | 13.3% |
| #3 | 🇻🇳 Vietnam | 4,911 | 11% |
| #4 | China | 4,467 | 10% |
| #5 | Bangladesh | 3,064 | 6.9% |
| — | All Others | 17,963 | 40.4% |
| Tổng cộng | 44,470 | 100% | |
🇻🇳 Việt Nam xếp #3 toàn cầu với 4,911 hồ sơ đang chờ tại NVC (11% tổng danh sách EW). Đứng sau Mexico (18.4%) và Philippines (13.3%).
✈️ Visa EB-3 Cấp Thực Tế Cho Việt Nam — FY2024
Nguồn: DOS Annual Report FY2024 (Table V & VI)
Với 4,911 hồ sơ chờ NVC và chỉ ~1,200–1,700 visa/năm được cấp, ước tính thời gian chờ từ NVC → phỏng vấn cho người Việt Nam là 3–4 năm nếu không có retrogression thêm.
⚠️ Retrogression Là Gì? Có Lùi Lại Nữa Không?
Retrogression là khi ngày cutoff (Final Action Date của Bảng A, hoặc Dates for Filing của Bảng B) trong Visa Bulletin tháng sau lùi lại so với tháng trước — hoặc lùi từ trạng thái "Current" về một ngày cụ thể.
Bộ Ngoại Giao Mỹ (DOS) phải kiểm soát tổng số visa cấp ra mỗi năm tài chính (FY, tính từ Oct → Sep) sao cho không vượt hạn ngạch theo category và quốc gia. Nếu một giai đoạn có quá nhiều hồ sơ đủ điều kiện cùng lúc, DOS sẽ lùi ngày cutoff ở các tháng sau để tránh dùng hết hạn ngạch trước khi năm tài chính kết thúc.
Lịch sử cho thấy retrogression đã từng xảy ra nhiều lần — xem phần "Lịch Sử Visa Bulletin" ở trên (FY2022, FY2023, FY2024 đều có ghi chú retrogress cụ thể).
Bạn nên làm gì: theo dõi biểu đồ di chuyển Priority Date ở trên mỗi tháng, đừng hoảng loạn vì một tháng bị lùi — hãy nhìn xu hướng nhiều tháng. Nếu hồ sơ của bạn đã ở bước I-485/NVC khi PD đủ điều kiện và bulletin sau đó retrogress, hãy hỏi agency hoặc luật sư của bạn về "Priority Date retention".
Email miễn phí mỗi tháng khi Priority Date EB-3 EW (ROW) thay đổi.
Kiểm Tra Trực Tiếp
Nguồn: travel.state.gov — Visa Bulletin monthly issues + DOS Monthly IV Issuance Reports. Dữ liệu Bảng A/B và visa EW Việt Nam (năm tài chính hiện tại) cập nhật tự động hàng ngày từ travel.state.gov. Dữ liệu các năm trước cố định. Luôn kiểm tra tại nguồn chính thức trước khi ra quyết định.
© EB3VIET — Thông tin miễn phí cho cộng đồng người Việt EB-3
💙Ủng hộ tác giả qua PayPal