👨👩👧 Bảo Lãnh Vợ/Chồng Và Con
Derivative beneficiary · Form I-130 · Quy trình & chi phí · CSPA cho con trên 21 tuổi
Vợ/Chồng Và Con Độc Thân Dưới 21 Tuổi Đi CÙNG, KHÔNG Cần Hồ Sơ Riêng
Khi bạn (principal applicant) được duyệt I-140 và đến lượt visa theo Visa Bulletin, vợ/chồng và con độc thân dưới 21 tuổi tự động được xếp là "derivative beneficiaries" — đi cùng một lúc với bạn, dùng cùng priority date, không cần employer bảo lãnh riêng.
| Quan Hệ | Điều Kiện | Trạng Thái |
|---|---|---|
| Vợ/Chồng | Đã đăng ký kết hôn hợp pháp trước khi I-485/visa phỏng vấn được duyệt | ✅ Derivative |
| Con ruột/nuôi | Độc thân, dưới 21 tuổi tại thời điểm nộp đơn (có CSPA bảo vệ) | ✅ Derivative |
| Con riêng (stepchild) | Cha/mẹ kết hôn với người có con riêng trước khi con đủ 18 tuổi | ✅ Derivative (có điều kiện) |
| Con đã kết hôn | Bất kể tuổi | ❌ Không — phải bảo lãnh riêng sau này |
| Con trên 21 tuổi (không CSPA) | "Aged out" — quá tuổi trong lúc chờ | ⚠️ Có thể mất tư cách — xem CSPA |
| Cha/mẹ, anh/chị/em | Không thuộc diện derivative trong EB-3 | ❌ Phải bảo lãnh riêng (chỉ công dân mới bảo lãnh được) |
- Bạn (principal) nộp I-140 — kèm theo thông tin vợ/chồng và con trong hồ sơ ngay từ đầu.
- Đến lượt Visa Bulletin — gia đình cùng nộp đơn xin visa di dân (consular processing) hoặc I-485 (nếu đang ở Mỹ).
- Phỏng vấn cùng nhau — tại lãnh sự quán Mỹ ở Việt Nam (nếu đi từ VN) hoặc USCIS (nếu đang ở Mỹ).
- Nhận thẻ xanh cùng lúc — cả gia đình trở thành permanent residents gần như đồng thời.
Khi Nào Cần Form I-130?
Nếu người thân không đi cùng được lúc đầu (ví dụ: con đã kết hôn, cha mẹ, anh chị em, hoặc vợ/chồng kết hôn sau khi bạn đã định cư), bạn phải nộp đơn bảo lãnh riêng — Petition for Alien Relative (Form I-130) — sau khi đã có thẻ xanh hoặc quốc tịch.
| Người Bảo Lãnh | Bảo Lãnh Được | Diện (Category) | Thời Gian Chờ |
|---|---|---|---|
| Permanent Resident (Thẻ Xanh) | Vợ/chồng | F2A | ~2 năm |
| Con độc thân dưới 21 | F2A | ~2 năm | |
| Công Dân Mỹ | Vợ/chồng, con dưới 21, cha/mẹ | Immediate Relative | ~1 năm — KHÔNG giới hạn số lượng/năm |
| Con độc thân trên 21 | F1 | ~7 năm | |
| Con đã kết hôn (mọi tuổi) | F3 | ~12 năm | |
| Anh/chị/em ruột | F4 | ~14-23 năm (lâu nhất) | |
| — | — | — |
- Nộp Form I-130 kèm bằng chứng quan hệ (giấy kết hôn, khai sinh, ảnh chung, thư từ...) — phí $675 (2024).
- USCIS duyệt I-130 — xác nhận quan hệ hợp lệ, cấp Priority Date.
- Chờ đến lượt theo Visa Bulletin (nếu thuộc diện preference category — F1, F2A, F3, F4). Diện Immediate Relative không cần chờ.
- Nộp I-485 (nếu ở Mỹ) hoặc xin visa di dân tại lãnh sự quán (nếu ở Việt Nam).
- Phỏng vấn & nhận thẻ xanh.
| Khoản Phí | Số Tiền | Áp Dụng Cho |
|---|---|---|
| Form I-130 | $675 | Bảo lãnh người thân (mỗi đơn riêng) |
| Form I-485 (Adjustment) | $1,440 | Mỗi người (nếu đang ở Mỹ) |
| Visa di dân (Consular Processing) | ~$445/người | Phỏng vấn tại lãnh sự quán VN |
| Affidavit of Support (I-864) | Miễn phí (chỉ cần đủ thu nhập) | Người bảo lãnh ký cam kết tài chính |
| Khám sức khỏe (Medical Exam) | $200-500/người | Bác sĩ được USCIS chỉ định (civil surgeon) |
| Dịch thuật & công chứng giấy tờ | $50-150/giấy tờ | Khai sinh, kết hôn từ Việt Nam |
Người bảo lãnh phải chứng minh thu nhập đạt tối thiểu 125% federal poverty line (mức nghèo liên bang) dựa trên quy mô hộ gia đình. Nếu không đủ, có thể nhờ joint sponsor (người đồng bảo lãnh đủ điều kiện tài chính) ký thêm I-864.
Ví dụ 2024: hộ gia đình 4 người cần thu nhập tối thiểu khoảng $39,000/năm (48 tiểu bang, không tính Alaska/Hawaii — số liệu thay đổi theo năm, kiểm tra tại uscis.gov/i-864).
CSPA — Bảo Vệ Con Khỏi "Aging Out" (Quá 21 Tuổi)
Quy trình EB-3 thường kéo dài nhiều năm. Nếu con bạn gần 21 tuổi khi nộp đơn, có nguy cơ "aged out" — quá tuổi trước khi visa available, mất tư cách derivative. Child Status Protection Act (CSPA) giúp "đóng băng" tuổi của con theo công thức:
Tuổi CSPA = Tuổi thực tế tại thời điểm visa available − Thời gian I-140 được xét duyệt (pending time)
Nếu kết quả dưới 21 → con vẫn giữ được tư cách derivative.
⚠️ Điều kiện bắt buộc: con phải "seek to acquire" status trong vòng 1 năm kể từ khi visa available (nộp I-485 hoặc DS-260). Đây là tính toán phức tạp — luôn tham khảo luật sư immigration khi con gần 21 tuổi.
- 💍Ly hôn trong lúc chờ: Nếu ly hôn trước khi nhận thẻ xanh, vợ/chồng cũ mất tư cách derivative ngay lập tức. Nếu ly hôn sau khi đã có thẻ xanh, mỗi người giữ thẻ xanh riêng (không ảnh hưởng tư cách đã có).
- 👶Sinh con tại Mỹ trong lúc chờ: Trẻ sinh ra tại Mỹ tự động có quốc tịch Mỹ (theo Tu chính án 14) — không cần làm thủ tục bảo lãnh.
- 📑Con riêng (stepchild): Chỉ được tính là derivative nếu cuộc hôn nhân giữa cha/mẹ ruột và cha/mẹ kế diễn ra trước khi con đủ 18 tuổi. Sau 18 tuổi, mối quan hệ "stepchild" không còn được công nhận cho mục đích di trú.
- ⚖️Con nuôi (adopted child): Phải hoàn tất thủ tục nhận con nuôi hợp pháp trước khi con đủ 16 tuổi (một số trường hợp đặc biệt cho phép đến 18) và phải chứng minh đã sống chung tối thiểu 2 năm.
- 🌐Người thân đang ở Mỹ bất hợp pháp (visa overstay): Việc bảo lãnh trở nên phức tạp hơn nhiều — cần tư vấn luật sư về khả năng "adjustment of status" tại chỗ hay phải về Việt Nam phỏng vấn (có thể bị 3/10-year bar).