🛡️ Quyền Lao Động & Cảnh Báo Lừa Đảo
Quyền của bạn theo luật Mỹ · Cách báo cáo vi phạm · Nhận biết lừa đảo
💵 Lương Tối Thiểu (Minimum Wage)
Liên bang: $7.25/giờ — nhưng nhiều bang có mức cao hơn và mức bang sẽ được áp dụng.
$7.25/h
$7.25/h
$13.00/h
$7.25/h
$7.25/h
$7.25/h
$7.25/h
$10.45/h
$7.25/h
⏱️ Làm Thêm Giờ (Overtime)
Theo Fair Labor Standards Act: sau 40 giờ/tuần, mỗi giờ tiếp theo phải được trả 1.5x lương thông thường. Employer không cần sự đồng ý của bạn để yêu cầu OT — nhưng phải trả đúng. Tính theo tuần, không phải ngày.
⛑️ Quyền An Toàn Lao Động
OSHA (Occupational Safety and Health Administration) đảm bảo nơi làm việc an toàn. Employer phải cung cấp PPE (thiết bị bảo hộ) miễn phí. Bạn có quyền từ chối công việc tạo ra nguy hiểm rõ ràng (imminent danger) mà không bị sa thải.
🤝 Không Phân Biệt Đối Xử
Title VII của Civil Rights Act: employer không được phân biệt dựa trên nguồn gốc quốc gia, sắc tộc, giới tính, hay tôn giáo. Áp dụng cho tất cả công nhân, kể cả người chưa có thẻ xanh hoặc còn đang chờ visa.
🛂 Tình Trạng Di Trú Không Ảnh Hưởng Quyền Lao Động
Luật lao động liên bang bảo vệ TẤT CẢ công nhân tại Mỹ bất kể tình trạng di trú. ICE không thể dùng việc bạn báo cáo vi phạm lao động để trục xuất bạn. DOL không hỏi và không chia sẻ thông tin di trú với cơ quan di trú.
🏥 Nghỉ Phép Gia Đình / Bệnh
Family and Medical Leave Act: 12 tuần nghỉ unpaid (không lương) mỗi năm cho lý do sức khỏe hoặc gia đình. Áp dụng cho employer có từ 50 nhân viên trở lên và bạn đã làm việc ít nhất 12 tháng. Vị trí công việc được bảo lưu khi trở lại.
| Dòng trên phiếu lương | Ý nghĩa |
|---|---|
| Gross Pay | Tổng lương trước khi trừ thuế và các khoản khác |
| Federal Income Tax | Thuế thu nhập liên bang (withheld từ mỗi kỳ lương) |
| State Income Tax | Thuế thu nhập tiểu bang (một số bang không có) |
| Social Security | 6.2% của gross pay — bắt buộc, đóng vào quỹ hưu trí liên bang |
| Medicare | 1.45% của gross pay — bắt buộc, quỹ y tế người cao tuổi |
| Net Pay | Lương thực nhận = Gross Pay trừ tất cả các khoản khấu trừ |
| Số giờ trong tuần | Mức lương | Ví dụ ($15/h) |
|---|---|---|
| Giờ 1–40 (giờ thường) | Lương x 1.0 | $15.00/h |
| Giờ 41+ (overtime) | Lương x 1.5 | $22.50/h |
| Tuần làm 48 giờ, lương $15/h | = $780 tổng | |
40h × $15 + 8h × $22.50 = $600 + $180 = $780
• Thuế thu nhập liên bang & tiểu bang
• Social Security & Medicare
• Phí bảo hiểm y tế (nếu bạn đồng ý)
• Đóng góp 401k (nếu bạn chọn)
• Tiền thuê nhà vượt quá giá trị thực
• Tiền xe vượt quá chi phí thực
• Phí tuyển dụng trừ vào lương
• Tiền dụng cụ khiến lương xuống dưới minimum wage
• Được đào tạo an toàn bằng ngôn ngữ bạn hiểu
• Yêu cầu PPE miễn phí (găng tay, kính bảo hộ, khẩu trang, mũ cứng)
• Xem Safety Data Sheet (SDS) cho tất cả hóa chất tại nơi làm việc
• Báo cáo tai nạn và điều kiện nguy hiểm mà không bị trả thù
• Từ chối công việc tạo ra nguy hiểm rõ ràng (imminent danger) nếu employer không khắc phục
| Ngành | Nguy hiểm thường gặp |
|---|---|
| Nhà máy thực phẩm | Dao sắc, máy móc cơ khí, sàn trơn ướt, môi trường lạnh kéo dài |
| Resort / Khách sạn | Hóa chất vệ sinh mạnh, nâng đồ nặng sai tư thế, làm việc một mình |
| Kho bãi / Logistics | Xe nâng (forklift), kệ hàng cao, chấn thương cơ bắp do lặp lại |
1. Báo ngay cho supervisor — càng sớm càng tốt, ngay hôm đó
2. Ghi lại đầy đủ: ảnh vết thương, tên nhân chứng, ngày giờ xảy ra
3. Yêu cầu được điều trị và nộp đơn Workers' Compensation
4. Không ký bất kỳ giấy tờ nào trước khi tham khảo ý kiến luật sư hoặc legal aid
| Cơ Quan | Điện Thoại | Xử Lý Vấn Đề Gì |
|---|---|---|
| DOL Wage & Hour Division | 1-866-487-9243 | Lương thấp hơn minimum wage, không trả OT, khấu trừ bất hợp lệ, không trả tiền giờ làm |
| OSHA | 1-800-321-6742 | Tai nạn lao động, điều kiện làm việc nguy hiểm, không cung cấp PPE, bị trả thù vì báo cáo an toàn |
| EEOC | 1-800-669-4000 | Phân biệt đối xử dựa trên chủng tộc, nguồn gốc quốc gia, giới tính, tôn giáo, tuổi tác |
| NLRB | 1-844-762-6572 | Quyền tổ chức công đoàn (union), bị sa thải hoặc trả thù vì hoạt động tổ chức |
| Legal Aid | Tìm theo tiểu bang | Tư vấn pháp lý miễn phí hoặc chi phí thấp cho công nhân không đủ khả năng thuê luật sư |
Bước 1: Gọi 1-866-487-9243 — có phiên dịch viên tiếng Việt
Bước 2: Hoặc submit online tại dol.gov/agencies/whd/contact/complaints
Bước 3: Hoặc đến trực tiếp văn phòng DOL địa phương gần nhất
Bước 4: Khiếu nại có thể ẩn danh — bạn không bắt buộc phải nêu tên
Bước 5: DOL điều tra và phản hồi trong vòng 2–3 tháng
• Tìm tên employer trên FLAG DOL: flag.dol.gov/case-status-search
• Hỏi số PERM case number — employer hợp lệ có số do DOL cấp
• Yêu cầu xem bản sao Approved PERM hoặc I-140 petition
• Tìm đánh giá trên Google Reviews, Indeed, Glassdoor theo tên employer
• Hỏi cộng đồng EB3VIET — nhiều người đã có kinh nghiệm thực tế
National Human Trafficking Hotline: 1-888-373-7888 (24/7, có tiếng Việt)
DOL Office of Foreign Labor Certification: 1-202-693-3010
Legal Aid gần nhất: www.lawhelp.org